dây cáp điện goldcup
Hotline: 0917 286 996
g7vina01@gmail.com
TRUNG TÂM PHÂN PHỐI DÂY CÁP ĐIỆN GOLDCUP

Bảng giá dây cáp điện Goldcup

Bảng giá dây cáp điện Goldcup mới nhất 2019. Chiết khấu từ 33 - 35 % cho đại lý và công trình. Cập nhật thông tin mới nhất về bảng giá, catalogue, mức chiết khấu dây cáp điện goldcup

Mục Lục
  1. Bảng giá dây cáp điện goldcup mới nhất 2019
  2. Chiết khấu dây cáp điện goldcup
  3. Bảng giá dây điện goldcup
  4. Bảng giá cáp điện goldcup
  5. Bảng giá cáp treo goldcup
  6. Bảng giá cáp ngầm goldcup
  7. Bảng giá cáp ba pha goldcup 3x+
  8. Bảng giá cáp chống cháy goldcup
  9. Bảng giá cáp vặn xoắn goldcup
  10. Catalogue dây cáp điện goldcup
  11. Liên hệ mua goldcup giá rẻ từ nhà phân phối BK Vina
Bảng giá dây cáp điện Goldcup
Nhà phân phối G7 Vina
Bảng giá dây điện Goldcup Bảng giá cáp điện Goldcup Bảng giá cáp cao su Goldcup Bảng giá cáp chống cháy Goldcup Bảng giá cáp điều khiển Goldcup Bảng giá cáp nhôm

Bảng giá dây cáp điện goldcup mới nhất 2019

Bảng giá goldcup mới nhất 2019 là bảng giá goldcup phát hành ngày 01/01/2019
Các bảng giá goldcup 2018 không còn áp dụng

Click Download bảng giá dây cáp điện goldcup 2019 mới nhất

Chiết khấu dây cáp điện goldcup

Bảng chiết khấu mới nhất dây cáp điện goldcup dành cho đại lý. Chiết khấu chưa gồm mức thưởng doanh số, nhà phân phối dây cáp điện goldcup có thể thưởng thêm doanh số cho các đại lý dựa vào doanh số bán hàng và mục tiêu phát triển thị trường
Chiết khấu dây điện goldcup
Chiết khấu cáp điện goldcup
Chiết khấu cáp nhôm goldcup
Chiết khấu cáp trung thế goldcup

Bảng giá dây điện goldcup

Báo giá dây điện goldcup. Dưới đây là giá dây điện dân dụng goldcup, dây điện 3 pha goldcup
Tiết diện Dây đơn Dây đôi Dây 3 lõi Dây 4 lõi
0.75 2,448 5,752 8,899 11,402
1.0 3,044 7,043 10,979 14,173
1.5 4,313 9,681 15,171 19,796
2.5 7,024 15,557 24,314 31,560
4.0 11,077 24,113 37,300 48,861
6.0 16,681 36,260 56,461 73,821
10 29,436 59,915 88,190 115,686

Bảng giá cáp điện goldcup

Bảng giá cáp goldcup đã bao gồm VAT, chưa bao gồm chiết khấu

Bảng giá cáp treo goldcup

Ký hiệu CXV là cáp XLPE có kết cấu như sau: Cu/XLPE/PVC
tiết diện  CXV 1x  CXV 2x CXV 3x CXV 4x
10              27,633        59,915      88,190      115,686
16              42,775        90,599      132,709      174,814
25              65,462      138,673      204,968      270,268
35              91,370      192,076      283,002      374,927
50            125,624      263,238      388,673      516,180
70            177,052      370,173      548,204      728,353
95            246,397      513,374      760,706   1,002,290
120            308,938      636,381      943,593   1,254,677
150            384,598      791,666   1,175,474   1,562,740
185            481,508      963,016   1,470,045   1,955,946
240            629,016   1,258,032   1,916,977   2,552,200
300            787,302   1,574,605   2,398,029   3,190,884
400         1,019,951   2,039,901   3,106,165   4,139,324

Bảng giá cáp ngầm goldcup

Ký hiệu DATA là cáp ngầm băng nhôm, kết cấu: Cu/XLPE/PVC/DATA
Ký hiệu DSTA là cáp ngầm băng thép, kết cấu: Cu/XLPE/PVC/DSTA
tiết diện  DATA 1x  DSTA 2x DSTA 3x DSTA 4x
10              40,091        71,719        99,821      128,894
16              57,618      105,310      149,016      193,329
25              82,651      156,333      222,546      289,965
35            109,908      211,225      302,992      398,765
50            146,461      286,346      412,820      544,989
70            201,198      399,791      601,174      786,838
95            271,773      565,009      814,471   1,070,507
120            336,952      699,914   1,010,660   1,332,577
150            415,558      873,704   1,253,537   1,651,029
185            516,026   1,032,052   1,560,180   2,059,347
240            668,166   1,336,332   2,023,083   2,669,403
300            831,801   1,663,603   2,514,942   3,323,010
400         1,074,655   2,149,311   3,250,274   4,350,414

Bảng giá cáp ba pha goldcup 3x+

Bảng giá cáp điện 3 pha 4 sợi, có sợi trung tính giảm (nhỏ hơn sợi pha)
Tiết diện Cáp treo Cáp ngầm
3x10+1x6         104,002            117,440
3x16+1x10         161,019            177,164
3x25+1x16         246,493            265,162
3x35+1x16         325,111            346,423
3x35+1x25         348,986            371,771
3x50+1x25         454,117            479,908
3x50+1x35         480,447            509,156
3x70+1x35         638,949            694,573
3x70+1x50         673,792            732,065
3x95+1x50         877,236            941,528
3x95+1x70         929,516            996,540
3x120+1x70      1,119,500         1,195,386
3x120+1x95      1,189,933         1,268,324
3x150+1x70      1,349,561         1,433,655
3x150+1x95      1,419,508         1,505,907
3x150+1x120      1,483,932         1,572,473
3x185+1x95      1,713,498         1,812,691
3x185+1x120      1,778,136         1,879,462
3x185+1x150      1,854,859         1,959,028
3x240+1x120      2,222,792         2,334,250
3x240+1x150      2,299,680         2,417,092
3x240+1x185      2,397,839         2,518,648
3x300+1x150      2,775,457         2,905,147
3x300+1x185      2,876,914         3,009,360
3x300+1x240      3,025,510         3,161,781

Bảng giá cáp chống cháy goldcup

Cáp chống cháy có lớp Mica, kết cấu: Cu/Mica/XLPE/PVC
Cáp chậm cháy chỉ độn bột Fr vào vỏ PVC có kết cấu sau: Cu/XLPE/PVC-Fr
Về kết cấu cáp chậm cháy tương tự cáp treo, chỉ khác chủng loại vỏ nhựa bên ngoài
tiết diện  FRN 1x  FRN 2x FRN 3x FRN 4x
10              31,067 68,332 99,681 129,656
16              46,818      100,368      145,635      191,005
25              70,800      151,316      221,314      291,663
35              97,475      206,472      302,659      399,027
50            132,502        410,304      542,305
70            185,128        573,745      759,167
95            255,674        790,887   1,038,073
120            319,365        977,938   1,294,663
150            396,361     1,212,350   1,607,402
185            494,004     1,512,807   2,005,175
240            644,387     1,967,095   2,613,883
300            803,996     2,456,767   3,262,083
400         1,039,975     3,173,944   4,222,322

Bảng giá cáp vặn xoắn goldcup

Cáp nhôm vặn xoắn goldcup có lõi bằng nhôm, bọc nhựa PVC được vặn xoắn lại với nhau. Cáp vặn xoắn goldcup thường được gọi là cáp ABC
Bảng giá cáp nhôm vặn xoắn goldcup
Tiết diện AV ABC 2x ABC 3x ABC 4x
           16        6,514      15,071      21,870      28,823
           25        9,896      21,374      31,309      41,695
           35      13,139      27,141      40,171      53,435
           50      17,970      37,177      55,151      73,714
           70      25,389      51,669      76,831   102,426
           95      32,740      69,270   103,110   137,525
         120      42,413      85,428   127,674   168,885
         150      52,553   104,567   156,335   207,343
         185      66,134   131,915   195,230   261,393
         240      83,921   166,695   246,657   329,295

Catalogue dây cáp điện goldcup

Liên hệ mua goldcup giá rẻ từ nhà phân phối BK Vina

Hãy gọi điện, gửi email, zalo: 
Điện thoại: 0246 656 2385 - Kinh doanh: 0917 286 996 - Mr. Lâm
Email: g7vina01@gmail.com
Sẽ được tư vấn chính sách và báo giá tốt nhất trên quan điểm: Ở đâu báo giá rẻ, chúng tôi báo giá rẻ hơn

Bình luận (Sử dụng tài khoản facebook):